Trần Quốc Sĩ
3-1-2026
Năm 1823, khi hầu hết các thuộc địa của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha ở châu Mỹ đã giành được độc lập, Hoa Kỳ vẫn còn là một quốc gia non trẻ, lãnh thổ chưa thống nhất, quân lực yếu đuối và vị thế trên quốc tế còn mong manh.
Tổng thống James Monroe đã ban hành một Thông điệp Liên bang với lời tuyên bố ngắn gọn nhưng mang hệ quả lâu dài vượt xa bối cảnh đương thời.
Tuyên bố ấy, về sau được gọi là Monroe Doctrine, khẳng định rằng Tây bán cầu là phạm vi lợi ích riêng biệt của Hoa Kỳ và các cường quốc châu Âu không được tái can thiệp. Đổi lại, Hoa Kỳ sẽ đứng ngoài các xung đột quyền lực của Âu Châu.
Lúc ra đời, học thuyết này mang dáng dấp phòng thủ nhiều hơn tấn công. Nó phản ánh nỗi lo sợ của một quốc gia non trẻ trước nguy cơ các đế quốc châu Âu quay lại để thuộc địa hóa những nước Mỹ Latin vừa giành được độc lập.
Nhưng lịch sử đã cho thấy rằng một khi quyền lực của Hoa Kỳ gia tăng thì Monroe Doctrine không còn dừng lại ở vai trò “hàng rào bảo vệ.” Nó trở thành một cơ sở tư tưởng cho quyền can thiệp, hợp thức hóa việc Hoa Kỳ tự đặt cho mình chức trọng tài, và là người quyết định tối hậu số phận chính trị của cả khu vực.
Từ đó, “châu Mỹ của người Mỹ” trở thành “châu Mỹ dưới tay Hoa Kỳ.”
Năm 1904, Tổng thống Theodore Roosevelt trong Thông điệp thường niên gửi Quốc hội đã thêm phần khẳng định rằng Hoa Kỳ có quyền đóng vai “cảnh sát quốc tế” ở Tây Bán Cầu (về sau được gọi là Roosevelt Corollary hay phụ lục Roosevelt). Học thuyết này cũng được xem là một học thuyết chống cộng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Từ một nguyên tắc ngăn chặn sự tái chiếm làm thuộc địa từ các nước Âu châu, nó trở thành cơ sở biện minh cho việc nhúng tay chủ động của Hoa Kỳ. Hệ quả là một chuỗi can thiệp kéo dài tại Mỹ Latin, từ Guatemala năm 1954, Chile năm 1973, đến Panama năm 1989, cùng vô số các trường hợp khác ít được nhắc tới. Chúng đều để lại những hậu quả không kém phần tàn khốc.
Mỗi lần can thiệp, Hoa Thịnh Đốn đều dùng ngôn ngữ chính danh đi kèm như chống cộng sản, bảo vệ trật tự, cứu vãn dân chủ, hay duy trì ổn định khu vực, v.v…
Nhưng trong ký ức tập thể của người dân Nam Mỹ, Monroe Doctrine không là một lá chắn bảo vệ nước Mỹ, mà nó là một giấy phép can thiệp, một luận điệu quen thuộc, thường dẫn đến đảo chính, đàn áp, trừng phạt kinh tế và sự xói mòn chủ quyền quốc gia. Khoảng cách giữa ngôn ngữ đạo đức và thực tế quyền lực ngày càng sâu rộng hơn.
Trong bối cảnh lịch sử đó, việc Trump ra lệnh bắt Maduro không thể được hiểu như một hành động pháp lý riêng lẻ. Nó mang dáng dấp của một sự hồi sinh của Monroe Doctrine.
Nhưng kỳ này nó trần truồng đến mức tối đơn giản. Trump không cần vòng vo ngoại giao, không cần lời lẽ xây dựng thể chế, không cần sơn phết đạo đức quen thuộc của chính sách Mỹ hậu Chiến tranh Lạnh.
Trump không cần nói nhiều về nhu cầu của một nền “dân chủ bền vững” hay “nhân quyền phổ quát.” Logic hành động của trump rất đơn giản: Ai dám thách thức ảnh hưởng của Hoa Kỳ trong bán cầu này sẽ phải trả giá.
Việc nhắm vào Maduro, người đứng đầu Venezuela, một quốc gia đã nhiều năm công khai đối đầu với Hoa Kỳ, là một thông điệp gửi thẳng tới toàn bộ khu vực Nam Mỹ.
Những người ủng hộ trump lập luận rằng, đây là hành động thực thi công lý quốc tế. Tại vì Maduro bị cáo buộc tham nhũng, buôn ma túy, và điều hành các mạng lưới tội phạm xuyên quốc gia nên hắn cần phải bị bắt.
Nhưng đối với nhiều chính phủ và xã hội của Nam Mỹ thì câu hỏi cốt lõi không nằm ở chỗ Maduro có tội hay không, mà ở chỗ ai có thẩm quyền quyết định và thi hành bản án ấy.
Khi một tổng thống Hoa Kỳ, không cần có sự đồng ý của Quốc Hội, tự cho mình quyền ra tay với một nguyên thủ của một quốc gia khác thì ranh giới giữa pháp quyền quốc tế và bá quyền chính trị trở nên mờ nhạt.
Trong khoảnh khắc ấy, Monroe Doctrine không còn là học thuyết lịch sử mà nó trở thành hành vi chính trị thực dụng. Và Mỹ hành động vì có sức mạnh chứ không phải vì có chính nghĩa.
Nguồn: Tiếng Dân
